噡
chiêmHán Việt · Nôm
thiềmHán Việt · Nôm
thèmNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+5661
- Bộ thủ
- 口 khẩu số 30
- Nét ngoài bộ
- 13
- Tổng số nét
- 16
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- chiêm — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "chiêm" · âm tiết chiêm
- thiềm — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "thiềm" · âm tiết thiềm
- thèm — Nôm. Chữ cùng âm "thèm" · âm tiết thèm
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 噡 theo lối Nôm
thèmThiếu một ít.chiêm(Kết hợp hạn chế) . Lúa (nói tắt).thiềmTừ dùng trong văn học cũ để chỉ Mặt trăng.
Chữ khác cũng đọc là "chiêm"
Xem cả 29 chữ đọc là "chiêm" →
Chữ khác cũng đọc là "thiềm"
Chữ khác cũng đọc là "thèm"
Chữ cùng bộ 口
合hợp喝hát呢nê吃cật嗎ma啐tối吟ngâm吹xuy吸hấp喂ỏi吧ba哈cáp吝lận可khả名danh各các咳hài哺bổ問vấn喔ốc呂lã呼hô咀trớ單đơn命mệnh只chỉ呆ngốc唱xướng台thai呀nha
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 噡
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 噡 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).