霑
Âm đọc tiếng Việt
- dìm — Nôm. Chữ cùng âm "dìm" · âm tiết dìm
- chiêm — Nôm. Chữ cùng âm "chiêm" · âm tiết chiêm
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 霑 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
be moistened, soaked; moisten
Chữ khác cũng đọc là "dìm"
Chữ khác cũng đọc là "chiêm"
Xem cả 29 chữ đọc là "chiêm" →
Chữ cùng bộ 雨
露lộ雨vụ需tu雪tuyết電điện雷lôi霧vụ震chắn靈linh零linh霓nghê霉mi雲vân霸bá霎tiếp霞hà霪dâm霖lâm𩆍rào雾vụ霜sương雹bạc霂mộc霏uyên𩄎mưa霰tản𩅹mây𩁶ngất䨋ngược雩vụ
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 霑
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 霑 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).