霧

vụHán Việt · Nôm
mùNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+9727
Bộ thủ
雨 vũ số 173
Nét ngoài bộ
11
Tổng số nét
18
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa của chữ

Danh từ
  1. Hơi, khí.

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 霧 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

fog, mist, vapor, fine spray

Giản thể và phồn thể

Chữ 霧 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.

Chữ khác cũng đọc là "vụ"

Chữ khác cũng đọc là "mù"

Chữ cùng bộ 雨

Xem cả 147 chữ thuộc bộ 雨 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 霧

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 霧 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 霧 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).