Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

杅

vụNôm
vuâm Việt
Chữ Nôm U+6745
Bộ thủ
木 mộc số 75
Nét ngoài bộ
3
Tổng số nét
7
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 杅 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

tub

Chữ khác cũng đọc là "vụ"

Chữ khác cũng đọc là "vu"

Chữ cùng bộ 木

Xem cả 984 chữ thuộc bộ 木 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 杅

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 杅 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).