庑

vũHán Việt · Nôm
vuHán Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+5E91
Bộ thủ
广 nghiễm số 53
Nét ngoài bộ
4
Tổng số nét
7
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 庑 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

corridor, hallway; luxuriant

Giản thể và phồn thể

Chữ 庑 là dạng giản thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.

Chữ khác cũng đọc là "vũ"

Xem cả 53 chữ đọc là "vũ" →

Chữ khác cũng đọc là "vu"

Chữ cùng bộ 广

Xem cả 140 chữ thuộc bộ 广 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 庑

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 庑 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).