龐
bàngHán Việt
dịHán Việt
lungHán Việt
Có âm Hán Việt U+9F90
- Bộ thủ
- 广 nghiễm số 53
- Nét ngoài bộ
- 16
- Tổng số nét
- 19
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- bàng — Hán Việt. Chữ cùng âm "bàng" · âm tiết bàng
- dị — Hán Việt. Chữ cùng âm "dị" · âm tiết dị
- lung — Hán Việt. Chữ cùng âm "lung" · âm tiết lung
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ Hán Việt viết bằng chữ 龐
BàngLoài cây cành mọc ngang, lá to, quả giẹp, trồng để lấy bóng mát về mùa hè.bàngLoài cây cành mọc ngang, lá to, quả giẹp, trồng để lấy bóng mát về mùa hè.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
disorderly, messy; huge, big
Giản thể và phồn thể
Chữ 龐 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "bàng"
Chữ khác cũng đọc là "dị"
Chữ khác cũng đọc là "lung"
Chữ cùng bộ 广
度độ廣quảng底để店điếm廠xưởng廟miếu序tự庄bành床sàng座toà庫khố庭đình廳thính府phủ康khăng廈hạ廚trù廢phế廁xí廊lang廉liêm廩lẫm庙miếu应ứng庸giông廪lẫm庇tý廂sương废phế庳bỉ
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 龐
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 龐 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 龐 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).