龐

bàngHán Việt
dịHán Việt
lungHán Việt
Có âm Hán Việt U+9F90
Bộ thủ
广 nghiễm số 53
Nét ngoài bộ
16
Tổng số nét
19
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ Hán Việt viết bằng chữ 龐

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

disorderly, messy; huge, big

Giản thể và phồn thể

Chữ 龐 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.

Chữ khác cũng đọc là "bàng"

Xem cả 49 chữ đọc là "bàng" →

Chữ khác cũng đọc là "dị"

Xem cả 27 chữ đọc là "dị" →

Chữ khác cũng đọc là "lung"

Xem cả 52 chữ đọc là "lung" →

Chữ cùng bộ 广

Xem cả 140 chữ thuộc bộ 广 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 龐

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 龐 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 龐 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).