昜

dươngHán Việt
dịchHán Việt · Nôm
dịHán Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+661C
Bộ thủ
日 nhật số 72
Nét ngoài bộ
5
Tổng số nét
9
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 昜 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

to open out, to expand; bright, glorious

Giản thể và phồn thể

Chữ 昜 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.

Chữ khác cũng đọc là "dương"

Xem cả 51 chữ đọc là "dương" →

Chữ khác cũng đọc là "dịch"

Xem cả 48 chữ đọc là "dịch" →

Chữ khác cũng đọc là "dị"

Xem cả 27 chữ đọc là "dị" →

Chữ cùng bộ 日

Xem cả 325 chữ thuộc bộ 日 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 昜

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 昜 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).