憎

dịchHán Việt
tăngHán Việt · Nôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+618E
Bộ thủ
心 tâm số 61
Nét ngoài bộ
12
Tổng số nét
15
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa của chữ

Danh từ
  1. Lòng căm thù, sự căm hờn, sự căm ghét.

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 憎 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

hate, detest, abhor; hatred

Chữ khác cũng đọc là "dịch"

Xem cả 48 chữ đọc là "dịch" →

Chữ khác cũng đọc là "tăng"

Chữ cùng bộ 心

Xem cả 696 chữ thuộc bộ 心 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 憎

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 憎 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 憎 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).