Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

鄫

tằngHán Việt
tăngHán Việt
Có âm Hán Việt U+912B
Bộ thủ
邑 ấp số 163
Nét ngoài bộ
12
Tổng số nét
14
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

state in today's Shandong province

Chữ khác cũng đọc là "tằng"

Chữ khác cũng đọc là "tăng"

Chữ cùng bộ 邑

Xem cả 144 chữ thuộc bộ 邑 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 鄫

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 鄫 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).