鄭
Âm đọc tiếng Việt
- trịnh — âm Việt. Chữ cùng âm "trịnh" · âm tiết trịnh
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
state in today's Henan; surname
Giản thể và phồn thể
Chữ 鄭 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ cùng bộ 邑
都đô部bộ那na鄰lân鄉hưởng郵bêu郊giao郎sang鄧đặng郡quận邑ấp邡phường邦bang鄙bỉ邨thôn邙mang邪tà邲hàm邳phôi郁hữu郄khước郤khích𨛦quẩn鄇hầu鄔ổ鄣chướng邰thai邻lân𨙨ấp邓đắng
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 鄭
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 鄭 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 鄭 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).