都
đôHán Việt
đuNôm
đoNôm
đuaNôm
giôNôm
đủâm Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+90FD
- Bộ thủ
- 邑 ấp số 163
- Nét ngoài bộ
- 9
- Tổng số nét
- 12
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- đô — Hán Việt. Chữ cùng âm "đô" · âm tiết đô
- đu — Nôm. Chữ cùng âm "đu" · âm tiết đu
- đo — Nôm. Chữ cùng âm "đo" · âm tiết đo
- đua — Nôm. Chữ cùng âm "đua" · âm tiết đua
- giô — Nôm. Chữ cùng âm "giô" · âm tiết giô
- đủ — âm Việt. Chữ cùng âm "đủ" · âm tiết đủ
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa của chữ
- Người thanh lịch, người tao nhã.
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 都 theo lối Nôm
đoXác định độ lớn của một đại lượng, một vật bằng những dụng cụ chuẩn xác.đuaTìm cách giành phần thắng trong cuộc thi đấu.đuĐồ chơi gồm một thanh ngang treo bằng hai sợi dây để người đứng lên nhún cho đưa đi đưa lại. Đánh .giôLồi lên, gồ lên.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
metropolis, capital; all, the whole; elegant, refined
Chữ khác cũng đọc là "đô"
Chữ khác cũng đọc là "đu"
Chữ khác cũng đọc là "đo"
Chữ khác cũng đọc là "đua"
Chữ khác cũng đọc là "giô"
Chữ khác cũng đọc là "đủ"
Chữ cùng bộ 邑
部bộ那na鄰lân鄉hưởng郵bêu郊giao郎sang鄧đặng郡quận邑ấp邡phường邦bang鄙bỉ邨thôn鄭trịnh邙mang邪tà邲hàm邳phôi郁hữu郄khước郤khích𨛦quẩn鄇hầu鄔ổ鄣chướng邰thai邻lân𨙨ấp邓đắng
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 都
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 都 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 都 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).