睹

đổHán Việt · Nôm
đủâm Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+7779
Bộ thủ
目 mục số 109
Nét ngoài bộ
9
Tổng số nét
13
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 睹 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

look at, gaze at; observe

Chữ khác cũng đọc là "đổ"

Chữ khác cũng đọc là "đủ"

Chữ cùng bộ 目

Xem cả 315 chữ thuộc bộ 目 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 睹

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 睹 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).