眠
Âm đọc tiếng Việt
- miên — âm Việt. Chữ cùng âm "miên" · âm tiết miên
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa của chữ
- Ngủ.
- Ngủ đông.
- (archaic) Giả vờ chết.
- Nằm xuống.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
close eyes, sleep; hibernate
Chữ khác cũng đọc là "miên"
Chữ cùng bộ 目
看khan直trị眼nhãn真chân着hồ眉mi睛tình相tương瞭liệu眾chúng目mục省tỉnh盲manh盼phiến瞎luyện眇miểu瞪trừng瞧tiêu矗trực瞞man督đốc眺thiếu𥊴toét𥋲lem盯đinh眯mi瞇mi瞼kiểm瞅thiễu盾mi
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 眠
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 眠 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 眠 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).