目
mụcHán Việt · Nôm
mụtNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+76EE
- Bộ thủ
- 目 mục số 109
- Nét ngoài bộ
- 0
- Tổng số nét
- 5
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- mục — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "mục" · âm tiết mục
- mụt — Nôm. Chữ cùng âm "mụt" · âm tiết mụt
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa của chữ
- Mắt.
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 目 theo lối Nôm
mụcPhần của một chương, trình bày trọn vẹn một điểm trong toàn bộ vấn đề mà chương nhằm giải quyết.mụtHòn nổi trên da, đỏ và nóng, tiến tới mưng mủ và vỡ mủ.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
eye; look, see; division, topic; Kangxi radical 109
Chữ khác cũng đọc là "mục"
Chữ khác cũng đọc là "mụt"
Chữ cùng bộ 目
看khan直trị眼nhãn真chân着hồ眉mi睛tình相tương瞭liệu眾chúng省tỉnh盲manh盼phiến瞎luyện眇miểu瞪trừng瞧tiêu矗trực瞞man督đốc眺thiếu𥊴toét𥋲lem盯đinh眠miên眯mi瞇mi瞼kiểm瞅thiễu盾mi
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 目
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 目 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 目 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).