牧
mẫuHán Việt · Nôm
mụcHán Việt · Nôm
mặtNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+7267
- Bộ thủ
- 牛 ngưu số 93
- Nét ngoài bộ
- 4
- Tổng số nét
- 8
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- mẫu — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "mẫu" · âm tiết mẫu
- mục — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "mục" · âm tiết mục
- mặt — Nôm. Chữ cùng âm "mặt" · âm tiết mặt
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 牧 theo lối Nôm
mẫuCái theo đó có thể tạo ra hàng loạt những cái khác cùng một kiểu.mặtPhần trước của đầu người, từ trán đến cằm; phần trước thường dô ra của một số động vật.mụcPhần của một chương, trình bày trọn vẹn một điểm trong toàn bộ vấn đề mà chương nhằm giải quyết.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
tend cattle, shepherd
Chữ khác cũng đọc là "mẫu"
Chữ khác cũng đọc là "mục"
Chữ khác cũng đọc là "mặt"
Chữ cùng bộ 牛
特đặc物vật牛ngao牲sinh牢lao牠tha牽khiên牟mâu犀tê牵khiên犖lao牡mẫu牣nhận牦mao犁li犄ỷ犛mao牫phạt牮tiến𪺬húc牼khanh𤙩mẫu𤙭bò𤙮ngầu犂lưu犅cương犆đặc犈quyền犊độc𤚆bê
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 牧
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 牧 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).