𩈘
mặtNôm
mặcNôm
Chữ Nôm U+29218
- Bộ thủ
- 面 diện số 176
- Nét ngoài bộ
- 5
- Tổng số nét
- 14
- Khối Unicode
- CJK mở rộng B
Chữ này thuộc khối CJK mở rộng B. Máy chưa cài phông Hán–Nôm đủ khối này (ví dụ Nom Na Tong, Han-Nom Gothic, BabelStone Han) có thể chỉ thấy ô vuông trống.
Âm đọc tiếng Việt
- mặt — Nôm. Chữ cùng âm "mặt" · âm tiết mặt
- mặc — Nôm. Chữ cùng âm "mặc" · âm tiết mặc
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 𩈘 theo lối Nôm
mặtPhần trước của đầu người, từ trán đến cằm; phần trước thường dô ra của một số động vật.mặcQuần áo.
Chữ khác cũng đọc là "mặt"
Chữ khác cũng đọc là "mặc"
Chữ cùng bộ 面
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 𩈘
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 𩈘 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 𩈘 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).