末

mạtHán Việt · Nôm
mệtNôm
mượtNôm
mấtNôm
mặtNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+672B
Bộ thủ
木 mộc số 75
Nét ngoài bộ
1
Tổng số nét
5
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 末 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

final, last, end; insignificant

Chữ khác cũng đọc là "mạt"

Xem cả 26 chữ đọc là "mạt" →

Chữ khác cũng đọc là "mệt"

Chữ khác cũng đọc là "mượt"

Chữ khác cũng đọc là "mất"

Chữ khác cũng đọc là "mặt"

Chữ cùng bộ 木

Xem cả 984 chữ thuộc bộ 木 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 末

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 末 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 末 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).