mệt
Phát âm (IPA): Hà Nội [met̚˧˨ʔ] · Huế [met̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [məːt̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Mà cần ngủ hoặc nghỉ ngơi.
- Làm người lớn mệt quá.
Câu ví dụ thêm
- Tôi rất mệt mỏi với việc đọc sách.I am very tired with reading.
- Tôi đi làm mà trong người rất mệt.Tired as I was, I went on working.
- Trời quá nóng và tôi thấy rất mệt.It's too hot and I'm very tired.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"mệt" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | tired |
| 🇨🇳 Tiếng Trung | 累 lěi |
| 🇯🇵 Tiếng Nhật | 疲れる つかれる |
| 🇰🇷 Tiếng Hàn | 힘들다 himdeulda |
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | fatigué |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | müde · anstrengend |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | усталый уста́лый |
| 🇹🇭 Tiếng Thái | เหนื่อย nùeai |
| 🇮🇹 Tiếng Ý | stanco |
| 🇳🇱 Tiếng Hà Lan | moe |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Từ ghép có "mệt"
mệt mỏiMệt đến mức không còn muốn hoạt động nữa.mệt lửMệt đến nỗi như không cử động được nữa.mệt nhoàiMệt lắm.mệt nhọcMệt nói chung.mê mệtMê đi không biết gì nữa.chết mê chết mệtMê mẩn, không tỉnh táo.mệt lảMệt lắm.mỏi mệtMệt nhọc quá.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "mệt" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.