疲
bìHán Việt
mệtNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+75B2
- Bộ thủ
- 疒 nạch số 104
- Nét ngoài bộ
- 5
- Tổng số nét
- 10
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- bì — Hán Việt. Chữ cùng âm "bì" · âm tiết bì
- mệt — Nôm. Chữ cùng âm "mệt" · âm tiết mệt
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 疲 theo lối Nôm
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
feel tired, be exhausted; weak
Chữ khác cũng đọc là "bì"
Chữ khác cũng đọc là "mệt"
Chữ cùng bộ 疒
痕ngân病banh痛thống瘦sấu疾tật痰đàm療liệu疼đông癢dưỡng癒dụ症chứng瘋phong痘đậu痊thuyên痴si疫dịch瘉dụ疗liệu癌nham癡si疚cứu疯phong疸đản疿phị𤵴sảy𤶐chồn痹tê𤷄quèn瘖ấm癉đơn
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 疲
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 疲 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).