Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

疲

bìHán Việt
mệtNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+75B2
Bộ thủ
疒 nạch số 104
Nét ngoài bộ
5
Tổng số nét
10
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 疲 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

feel tired, be exhausted; weak

Chữ khác cũng đọc là "bì"

Xem cả 34 chữ đọc là "bì" →

Chữ khác cũng đọc là "mệt"

Chữ cùng bộ 疒

Xem cả 316 chữ thuộc bộ 疒 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 疲

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 疲 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).