陂
bìHán Việt
bíHán Việt
biHán Việt · Nôm
phaHán Việt · Nôm
bêNôm
beNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+9642
- Bộ thủ
- 阜 phụ số 170
- Nét ngoài bộ
- 5
- Tổng số nét
- 7
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- bì — Hán Việt. Chữ cùng âm "bì" · âm tiết bì
- bí — Hán Việt. Chữ cùng âm "bí" · âm tiết bí
- bi — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "bi" · âm tiết bi
- pha — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "pha" · âm tiết pha
- bê — Nôm. Chữ cùng âm "bê" · âm tiết bê
- be — Nôm. Chữ cùng âm "be" · âm tiết be
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa của chữ
- Đê, đường đắp cao (cho xe lửa…).
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 陂 theo lối Nôm
phaĐèn pha, nói tắt.beĐồ đựng rượu, có bầu tròn, cổ dài, thường làm bằng sành sứ.bêBò con.biViên hình cầu bằng chất cứng, dùng trong máy móc, trong trục quay hoặc làm đồ chơi trẻ con.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
dam, embankment; reservoir
Chữ khác cũng đọc là "bì"
Chữ khác cũng đọc là "bí"
Chữ khác cũng đọc là "bi"
Chữ khác cũng đọc là "pha"
Chữ khác cũng đọc là "bê"
Chữ khác cũng đọc là "be"
Chữ cùng bộ 阜
隊đội除trừ陣trận院viện陷hãm陳trần陽dương險hiểm隨tuỳ防phòng陰âm降giáng限hạn阻trở陪bồi際tế阿a隱ẩn陸lục隆long陵lăng階giai附phụ隔cách隘ải隧toại障chướng队toại隙khích𨻫luống
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 陂
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 陂 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 陂 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).