否

bĩHán Việt
phủHán Việt
bỉHán Việt · Nôm
phầuHán Việt
bíNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+5426
Bộ thủ
口 khẩu số 30
Nét ngoài bộ
4
Tổng số nét
7
Khối Unicode
CJK cơ bản

Âm đọc tiếng Việt

"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".

Từ tiếng Việt viết bằng chữ 否 theo lối Nôm

Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)

not, no, negative; final particle; hexagram ䷋

Chữ khác cũng đọc là "bĩ"

Chữ khác cũng đọc là "phủ"

Xem cả 40 chữ đọc là "phủ" →

Chữ khác cũng đọc là "bỉ"

Chữ khác cũng đọc là "phầu"

Chữ khác cũng đọc là "bí"

Xem cả 47 chữ đọc là "bí" →

Chữ cùng bộ 口

Xem cả 1.252 chữ thuộc bộ 口 →

Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 否

Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 否 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.

Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).