父
phủHán Việt
phụHán Việt
Có âm Hán Việt U+7236
- Bộ thủ
- 父 phụ số 88
- Nét ngoài bộ
- 0
- Tổng số nét
- 4
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- phủ — Hán Việt. Chữ cùng âm "phủ" · âm tiết phủ
- phụ — Hán Việt. Chữ cùng âm "phụ" · âm tiết phụ
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
father; Kangxi radical 88
Chữ khác cũng đọc là "phủ"
Chữ khác cũng đọc là "phụ"
Chữ cùng bộ 父
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 父
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 父 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 父 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).