㸙
giaHán Việt
giàHán Việt
thâmHán Việt
Có âm Hán Việt U+3E19
- Bộ thủ
- 父 phụ số 88
- Nét ngoài bộ
- 9
- Tổng số nét
- 13
- Khối Unicode
- CJK mở rộng A
Chữ này thuộc khối CJK mở rộng A. Máy chưa cài phông Hán–Nôm đủ khối này (ví dụ Nom Na Tong, Han-Nom Gothic, BabelStone Han) có thể chỉ thấy ô vuông trống.
Âm đọc tiếng Việt
- gia — Hán Việt. Chữ cùng âm "gia" · âm tiết gia
- già — Hán Việt. Chữ cùng âm "già" · âm tiết già
- thâm — Hán Việt. Chữ cùng âm "thâm" · âm tiết thâm
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
(dialect) father, husband of a wet nurse (addressed in ancient times)
Chữ khác cũng đọc là "gia"
Chữ khác cũng đọc là "già"
Chữ khác cũng đọc là "thâm"
Chữ cùng bộ 父
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 㸙
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 㸙 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); phân loại âm và từ theo các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).