諸
chưHán Việt
giaHán Việt
chơiNôm
chưaNôm
chởNôm
chứaNôm
đãNôm
trơNôm
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+8AF8
- Bộ thủ
- 言 ngôn số 149
- Nét ngoài bộ
- 9
- Tổng số nét
- 16
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- chư — Hán Việt. Chữ cùng âm "chư" · âm tiết chư
- gia — Hán Việt. Chữ cùng âm "gia" · âm tiết gia
- chơi — Nôm. Chữ cùng âm "chơi" · âm tiết chơi
- chưa — Nôm. Chữ cùng âm "chưa" · âm tiết chưa
- chở — Nôm. Chữ cùng âm "chở" · âm tiết chở
- chứa — Nôm. Chữ cùng âm "chứa" · âm tiết chứa
- đã — Nôm. Chữ cùng âm "đã" · âm tiết đã
- trơ — Nôm. Chữ cùng âm "trơ" · âm tiết trơ
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 諸 theo lối Nôm
chơiHoạt động giải trí hoặc nghỉ ngơi.đãKhỏi hẳn bệnh.trơCó khả năng không biến đổi hình dạng, trạng thái, tính chất trước mọi tác động mạnh từ bên ngoài.chởChuyển vận bằng xe, tàu, thuyền.chứaGiữ, tích ở bên trong.chưaTừ phủ định điều gì ở một lúc nào đó là không có hoặc không xảy ra.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
several, various
Giản thể và phồn thể
Chữ 諸 là dạng phồn thể. Văn bản Hán Nôm của Việt Nam viết bằng chữ phồn thể.
Chữ khác cũng đọc là "chư"
Chữ khác cũng đọc là "gia"
Chữ khác cũng đọc là "chơi"
Chữ khác cũng đọc là "chưa"
Chữ khác cũng đọc là "chở"
Chữ khác cũng đọc là "chứa"
Chữ khác cũng đọc là "đã"
Chữ khác cũng đọc là "trơ"
Chữ cùng bộ 言
論luận語ngữ計kế說thoát課khoá請thỉnh讀độc許hứa該cai言ngôn認nhận設thiết試thí變biến讓nhượng記kí誰thuỳ議nghị談giạm詩thi誠thành说thoát訴tố話thoại講giảng識chí謙khiêm討thảo謝tạ訪phỏng
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 諸
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 諸 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 諸 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).