杵
chửHán Việt
xửHán Việt · Nôm
tùHán Việt
chưHán Việt
ngỏNôm
ngóNôm
ngòNôm
chàyNôm
nhỏâm Việt
Dùng ghi chữ Nôm Có âm Hán Việt U+6775
- Bộ thủ
- 木 mộc số 75
- Nét ngoài bộ
- 4
- Tổng số nét
- 8
- Khối Unicode
- CJK cơ bản
Âm đọc tiếng Việt
- chử — Hán Việt. Chữ cùng âm "chử" · âm tiết chử
- xử — Hán Việt · Nôm. Chữ cùng âm "xử" · âm tiết xử
- tù — Hán Việt. Chữ cùng âm "tù" · âm tiết tù
- chư — Hán Việt. Chữ cùng âm "chư" · âm tiết chư
- ngỏ — Nôm. Chữ cùng âm "ngỏ" · âm tiết ngỏ
- ngó — Nôm. Chữ cùng âm "ngó" · âm tiết ngó
- ngò — Nôm. Chữ cùng âm "ngò" · âm tiết ngò
- chày — Nôm. Chữ cùng âm "chày" · âm tiết chày
- nhỏ — âm Việt. Chữ cùng âm "nhỏ" · âm tiết nhỏ
"Hán Việt" và "Nôm" theo ghi chép của Wiktionary tiếng Việt; âm chỉ có trong Unicode Unihan (không phân biệt hai loại) ghi là "âm Việt".
Nghĩa của chữ
- Cái chày nhỏ.
Từ tiếng Việt viết bằng chữ 杵 theo lối Nôm
ngỏNói mở cửa.ngóMầm non của một số loài cây đâm từ dưới nước lên.xửĂn ở, đối đãi, thể hiện thái độ như thế nào trong hoàn cảnh nhất định.chàyDụng cụ dùng để giã, thường làm bằng một đoạn gỗ hoặc một thỏi chất rắn và nặng.ngòRau mùi.
Nghĩa tiếng Anh (theo Unihan)
pestle; baton used beat clothes
Chữ khác cũng đọc là "chử"
Chữ khác cũng đọc là "xử"
Chữ khác cũng đọc là "tù"
Chữ khác cũng đọc là "chư"
Chữ khác cũng đọc là "ngỏ"
Chữ khác cũng đọc là "ngó"
Chữ khác cũng đọc là "ngò"
Chữ khác cũng đọc là "chày"
Chữ khác cũng đọc là "nhỏ"
Chữ cùng bộ 木
木mộc林lâm本bản村thôn橋kiều模mô橘quất樂lạc校hiệu榮vinh東đông架giá桶thũng板bản樣dạng柴sài森sâm根căn梅mai梗cạnh椅ỷ極cực杜đỗ格cách檜cối染nhiễm核hạch末mạt枝chi欄lan
Âm Quan thoại, âm Hàn, âm Nhật của chữ 杵
Xem trên AI Ngôn Ngữ: chữ 杵 — trang chữ Hán thiên về tiếng Trung, Hàn, Nhật.
Nguồn: âm Việt, bộ thủ, số nét, nghĩa tiếng Anh, giản/phồn thể theo Unicode Unihan (© Unicode, Inc., theo giấy phép Unicode); nghĩa, cấu tạo và phân loại âm theo mục Wiktionary tiếng Việt: 杵 và các mục từ của Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0).