ngó
Phát âm (IPA): Hà Nội [ŋɔ˧˦] · Huế [ŋɔ˨˩˦] · Sài Gòn [ŋɔ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Mầm non của một số loài cây đâm từ dưới nước lên.
- Ngó sen.
- Ngó cần.
- Nhìn.
- Ngó ra đằng sau, còn thấy một hai cung điện cũ (Trương Vĩnh Ký)
- Chú ý nhìn.
- Trời sinh con mắt là gương, người ghét ngó ít, người thương ngó hoài. (ca dao)
- Để ý trông nom.
- Cửa nhà, chẳng thèm ngó tới.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "ngó"
ngó ngangNhìn lòng vòng, nhìn xung quanh.dòm ngóĐể tâm theo dõi để thực hiện ý đồ không tốt.ngó ngàngĐể ý, quan tâm đến (thường dùng với ý phủ định).ngó ngoáyNghịch tinh bằng những cử động nhẹ, liên tục.ngấp ngóxem dòm ngó.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "ngó" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.