ngó

Danh từĐộng từ Có chữ Nôm Thanh sắcVần o

Phát âm (IPA): Hà Nội [ŋɔ˧˦] · Huế [ŋɔ˨˩˦] · Sài Gòn [ŋɔ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Mầm non của một số loài cây đâm từ dưới nước lên.
    • Ngó sen.
    • Ngó cần.
Động từ
  1. Nhìn.
    • Ngó ra đằng sau, còn thấy một hai cung điện cũ (Trương Vĩnh Ký)
  2. Chú ý nhìn.
    • Trời sinh con mắt là gương, người ghét ngó ít, người thương ngó hoài. (ca dao)
  3. Để ý trông nom.
    • Cửa nhà, chẳng thèm ngó tới.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "ngó"

Cấu tạo âm tiết

ngóâm đầu ng · vần o · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "ngó" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.