ngọ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ŋɔ˧˨ʔ] · Huế [ŋɔ˨˩ʔ] · Sài Gòn [ŋɔ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Chi thứ bảy trong mười hai chi.
- Năm ngọ.
- Tuổi ngọ.
- Giữa trưa.
- Ăn lúc đúng ngọ..
- Giờ ngọ..
- Giờ giữa trưa.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Hán đọc là "ngọ"
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "ngọ"
ngọ ngoạyCựa cậy.bá ngọTiếng chửi của nhà sư.giờ ngọGiờ giữa trưa.ngọ mônCửa chính của cung vua, trông về hướng Nam.Trần Thành NgọMột phường thuộc quận Kiến An, thành phố Hải Phòng, Việt Nam.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "ngọ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.