giờ ngọ

Định nghĩa

Phát âm (IPA): Hà Nội [zəː˨˩ ŋɔ˧˨ʔ] · Huế [jəː˦˩ ŋɔ˨˩ʔ] · Sài Gòn [jəː˨˩ ŋɔ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Định nghĩa
  1. Giờ giữa trưa.

Cấu tạo âm tiết

giờâm đầu gi · vần ơ · thanh huyền
ngọâm đầu ng · vần o · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "giờ ngọ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.