ngỡ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ŋəː˦ˀ˥] · Huế [ŋəː˧˨] · Sài Gòn [ŋəː˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Tưởng lầm.
- Vào rừng chẳng biết lối ra, thấy cây núc nác ngỡ là vàng tâm. (ca dao)
- Tưởng như.
- Hôm nay vui đến ngỡ trong mơ (Tố Hữu)
Câu ví dụ thêm
- Tôi không biết mình có tin vào định mệnh không, nhưng buổi gặp gỡ này ngỡ như một dấu hiệu.I don't know if I believe in destiny, but this meeting feels like a sign.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "ngỡ"
ngỡ ngàngCó ý nghĩ mơ hồ trước cảnh xa lạ, cái mới biết.bỡ ngỡNgỡ ngàng, lúng túng, vì còn lạ, chưa quen, chưa có kinh nghiệm.thấy đỏ ngỡ chínĐánh giá sai, nhìn hình thức hào nhoáng bên ngoài mà nhầm tưởng là tốt đẹp, ví như chỉ căn cứ vào màu đỏ ngoài vỏ mà nghĩ là quả đã chín.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "ngỡ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.