Tính từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓəː˦ˀ˥ ŋəː˦ˀ˥] · Huế [ʔɓəː˧˨ ŋəː˧˨] · Sài Gòn [ʔɓəː˨˩˦ ŋəː˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Ngỡ ngàng, lúng túng, vì còn lạ, chưa quen, chưa có kinh nghiệm.
- Bỡ ngỡ trước cuộc sống mới lạ.
- Bỡ ngỡ như chim chích vào rừng. (tục ngữ)
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "bỡ ngỡ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.