ngộ

Phó từ Hán Việt Có chữ Nôm Thanh nặngVần ô

Phát âm (IPA): Hà Nội [ŋo˧˨ʔ] · Huế [ŋow˨˩ʔ] · Sài Gòn [ŋow˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Phó từ
  1. Lạ, khác thường.
    • Ăn mặc ngộ quá.
  2. Nói trẻ nhỏ xinh đẹp.
  3. (Xem từ nguyên 1).
    • Cô bé trông rất ngộ.
  4. L. Lỡ ra.
    • Dự trữ một ít thuốc ngộ có ốm chăng.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

# Từ tiếng thtục):'

Chữ Hán đọc là "ngộ"

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"ngộ" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh funny; cute (southern)

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "ngộ"

giác ngộNhận thức cái đúng, cái sai làm theo điều đã được xác định là chân lí.cảnh ngộHoàn cảnh sống khó khăn.tương ngộGặp nhau.ngộ nghĩnhLạ, khác thường.đãi ngộCho hưởng các quyền lợi theo chế độ, tương xứng với sự đóng góp.tao ngộGặp gỡ tình cờ.ngộ nhỡLỡ ra, không may mà.ngộ nhậnHiểu sai, nhận thức sai.ngộ độcBị trúng độc.dĩnh ngộCó mặt mày sáng sủa, có vẻ thông minh (thường nói về trẻ em).hội ngộNói những người tri kỷ gặp gỡ nhau.tỉnh ngộNhận ra sự sai lầm của mình.ngộ sựCó việc bất ngờ xảy ra.ngộ sátGiết người vì lỡ lầm, không phải vì cố ý.tái ngộGặp lại sau một khoảng thời gian xa.kỳ ngộSự gặp gỡ lạ lùng.ngồ ngộHơi khác thường, là lạ.chứng ngộNhận ra và hiểu rõ một sự việc.tri ngộHiểu và giúp đỡ.cảm ngộXúc động trong lòng mà tỉnh ngộ, hiểu ra lẽ phải.ngộ biến tòng quyềnGặp cảnh biến phải theo đạo "quyền" (không thể giữ nguyên đạo "kinh" như lúc bình thường được); ý nói.ngộ cảmBị cảm mạo bất ngờ.ngộ nạnGặp tai nạn.ngộ giácLà giác quan có thể giác ngộ ra được.giả ngộLàm như không biết nhưng kỳ thực là biết.khai ngộChỉ kinh nghiệm người tu hành nhận ra rằng các hiện tượng không có tính thực thể.ngộ hạiBị bách hại.ngộ biếnGặp phải tai biến.ngộ gióBị cảm vì gặp gió.hạnh ngộGặp nhau một cách may mắn.hôm tăm tạm ngộĐêm hôm không biết đi lầm vào.hội ngộ chi kỳCái kỳ hẹn gặp gỡ nhau.

Cấu tạo âm tiết

ngộâm đầu ng · vần ô · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "ngộ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.