ngỏ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ŋɔ˧˩] · Huế [ŋɔ˧˨] · Sài Gòn [ŋɔ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Nói mở cửa.
- Đêm qua ngỏ cửa chờ ai. (ca dao)
- Tỏ lời.
- Sự lòng ngỏ với băng nhân (Truyện Kiều)
- Cho biết.
- Gặp đây xin ngỏ tính danh cho tường (Bích câu kỳ ngộ)
- Tt, trgt.
- Không đóng kín.
- Cửa.
- Để mọi người biết.
- Đăng trên báo một bức thư ngỏ.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"ngỏ" trong các thứ tiếng
| 🇬🇧 Tiếng Anh | to express (an intention) |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Dễ viết nhầm với
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "ngỏ"
thư ngỏThư để trong phong bì không dán.bỏ ngỏĐể trong tình trạng chưa được giải quyết.ngỏ ýBày tỏ ý kiến.ngỏ lờiNói lên tình cảm ý nghĩ.ngỏ gậtNgủ ngồi, đầu gật gù.tướng ngỏ tôi hiềnKhanh tướng và kẻ bề tôi hiền.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "ngỏ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.