Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

ngỏ

Động từ Có chữ Nôm Thanh hỏiVần o

Phát âm (IPA): Hà Nội [ŋɔ˧˩] · Huế [ŋɔ˧˨] · Sài Gòn [ŋɔ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Nói mở cửa.
    • Đêm qua ngỏ cửa chờ ai. (ca dao)
  2. Tỏ lời.
    • Sự lòng ngỏ với băng nhân (Truyện Kiều)
  3. Cho biết.
    • Gặp đây xin ngỏ tính danh cho tường (Bích câu kỳ ngộ)
  4. Tt, trgt.
  5. Không đóng kín.
    • Cửa.
  6. Để mọi người biết.
    • Đăng trên báo một bức thư ngỏ.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Chữ Nôm

Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.

"ngỏ" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh to express (an intention)

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Dễ viết nhầm với

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Từ ghép có "ngỏ"

Cấu tạo âm tiết

ngỏâm đầu ng · vần o · thanh hỏi

Định nghĩa theo mục "ngỏ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.