"ngõ" hay "ngỏ"?

Cả hai đều đúng chính tả, nhưng nghĩa khác nhau — hai chữ chỉ khác ở dấu hỏi/ngã. Chọn chữ theo nghĩa bạn muốn nói:

ngõ

Danh từ
  1. Đường nhỏ và hẹp trong làng xóm, phố phường.
    • Ngõ phố.
  2. (Cũ, hoặc ph.) . Cổng vào sân nhà.
    • Bước ra khỏi ngõ.

Hay gặp trong: ngõ hẻm, ngõ hầu, ngõ hạnh

Xem đủ "ngõ" →

ngỏ

Động từ
  1. Nói mở cửa.
    • Đêm qua ngỏ cửa chờ ai. (ca dao)
  2. Tỏ lời.
    • Sự lòng ngỏ với băng nhân (Truyện Kiều)
  3. Cho biết.
    • Gặp đây xin ngỏ tính danh cho tường (Bích câu kỳ ngộ)
  4. Tt, trgt.

Hay gặp trong: thư ngỏ, ngỏ lời, ngỏ ý, ngỏ gật

Xem đủ "ngỏ" →

Mẹo nhớ: dấu hỏi/ngã

Nghĩa theo Wiktionary tiếng Việt (CC BY-SA 4.0). Mẹo nhớ do Wiki Ngôn Ngữ biên soạn — đó là xu hướng giúp đoán, gặp từ lạ hãy tra nghĩa.