ngõ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ŋɔ˦ˀ˥] · Huế [ŋɔ˧˨] · Sài Gòn [ŋɔ˨˩˦] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Đường nhỏ và hẹp trong làng xóm, phố phường.
- Ngõ phố.
- Đường ngang ngõ tắt.
- (Cũ, hoặc ph.) . Cổng vào sân nhà.
- Bước ra khỏi ngõ.
- Trong nhà chưa tỏ ngoài ngõ đã tường (tục ngữ).
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Chữ Nôm
Chữ Nôm là hệ chữ người Việt dùng trước chữ Quốc ngữ; một từ có thể có nhiều cách viết Nôm. Máy cần phông chữ Hán–Nôm để hiện đủ.
"ngõ" trong các thứ tiếng
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Dễ viết nhầm với
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Từ ghép có "ngõ"
ngõ hẻmNgõ đi sâu vào một nơi nào đó, rất hẻm.ngõ hầuG. Rồi ra mới có thể.ngõ ngáchĐường nhỏ, hẹp và ngoắt ngoéo.ngõ cụtĐường nhỏ và hẹp, kín ở một đầu.dạm ngõLễ gặp gỡ giữa hai gia đình trước khi tiến tới hôn nhân, trong đó gia đình nhà trai đến thăm và đặt vấn đề cưới hỏi với gia đình nhà gái.ngõ hạnhTức Hạnh Viên ở kinh đô Tràng An. Đời nhà Đường các tân khoa tiến sĩ được dự tiệc và xem hoa ở đây.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "ngõ" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.