Danh từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ŋɔ˦ˀ˥ kut̚˧˨ʔ] · Huế [ŋɔ˧˨ kʊk̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [ŋɔ˨˩˦ kʊk͡p̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Đường nhỏ và hẹp, kín ở một đầu.
"ngõ cụt" trong các thứ tiếng
| 🇫🇷 Tiếng Pháp | l'impasse |
| 🇩🇪 Tiếng Đức | die Sackgasse |
| 🇷🇺 Tiếng Nga | тупик тупи́к |
Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "ngõ cụt" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.