Vần "ut"
35 âm tiết · 167 lượt xuất hiện trong từ điển · âm cuối -t
Âm tiết theo âm đầu và thanh
| ut | ụtút |
| but | bútbụt |
| cut | cútcụt |
| chut | chụtchút |
| gut | gút |
| hut | húthụt |
| khut | khụt |
| lut | lụtlút |
| mut | mútmụt |
| nut | nút |
| ngut | ngútngụt |
| nhut | nhụtnhút |
| phut | phụtphút |
| rut | rútrụt |
| sut | sútsụt |
| tut | tụt |
| thut | thụtthút |
| trut | trụttrút |
| vut | vútvụt |
| đut | đụt |
Từ hai tiếng có vần "ut"
em útthu hútthâm hụtbút chìhút thuốcsụt giảmlũ lụtnhút nhátchút nữanút bấmbút bisa sútthiếu hụtbỉnh bútdi bútthụt lùimăng cụtrụt rèbút lôngbút tíchsùi sụtcun cúttuyệt bútngón útchuột rútbút mựcngòi bútcát cútrút ruộtthút thítmột chútsát nútvun vútnghiện húthao hụttùy bútthậm thụtbút chiếnbút danhgấp rútchấp bútrút cụcbút hiệubút nghiênrút gọnbút phêbút lựcgiảm sútbồi bútsuy sútkhụt khịtlụt lộirâm bụtsụt sịtchấm mútoản bụtkhai bútnghi ngútchút đỉnhthủ bút