Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

bút mực

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓut̚˧˦ mɨk̚˧˨ʔ] · Huế [ʔɓʊk̚˦˧˥ mɨk̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔɓʊk͡p̚˦˥ mɨk̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Là cây viết bằng mực, không thể tẩy được.
    • Viết bút mực.

Câu ví dụ thêm

  • Anh hãy viết bằng bút mực.Write with a pen.
  • Cô ấy đã ký các mẫu đơn bằng một cây bút mực xanh.She signed the forms with a blue pen.

"bút mực" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh pen and ink

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

bútâm đầu b · vần ut · thanh sắc
mựcâm đầu m · vần ưc · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "bút mực" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.