thủ bút

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰu˧˩ ʔɓut̚˧˦] · Huế [tʰʊw˧˨ ʔɓʊk̚˦˧˥] · Sài Gòn [tʰʊw˨˩˦ ʔɓʊk͡p̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Chữ tự tay tác giả viết ra.
    • Thủ bút của.
    • Lê-nin.

Cấu tạo âm tiết

thủâm đầu th · vần u · thanh hỏi
bútâm đầu b · vần ut · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "thủ bút" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.