bút hiệu

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓut̚˧˦ hiəw˧˨ʔ] · Huế [ʔɓʊk̚˦˧˥ hiw˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʔɓʊk͡p̚˦˥ hiw˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Tên riêng dùng để ghi tên tác giả khi viết, vẽ.
    • Hoàng Ngọc Phách có bút hiệu là Song An.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

bútâm đầu b · vần ut · thanh sắc
hiệuâm đầu h · vần iêu · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "bút hiệu" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.