bút danh

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓut̚˧˦ zajŋ̟˧˧] · Huế [ʔɓʊk̚˦˧˥ jɛɲ˧˧] · Sài Gòn [ʔɓʊk͡p̚˦˥ jan˧˧] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Tên riêng tác giả dùng để kí vào tác phẩm của mình khi viết văn, viết bài.
    • Kí tên thật, không dùng bút danh.

Từ liên quan

Đồng nghĩa

Cấu tạo âm tiết

bútâm đầu b · vần ut · thanh sắc
danhâm đầu d · vần anh · thanh ngang

Định nghĩa theo mục "bút danh" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.