Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

thiếu hụt

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [tʰiəw˧˦ hut̚˧˨ʔ] · Huế [tʰiw˨˩˦ hʊk̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [tʰiw˦˥ hʊk͡p̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Bị thiếu mất đi một phần, không đủ (nói khái quát).
    • Chi tiêu thiếu hụt.
    • Quân số bị thiếu hụt.
    • Bổ sung những chỗ thiếu hụt của ngân sách.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

.

"thiếu hụt" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh deficiency · shortage
🇯🇵 Tiếng Nhật 不足 ふそく
🇩🇪 Tiếng Đức der Mangel

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

thiếuâm đầu th · vần iêu · thanh sắc
hụtâm đầu h · vần ut · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "thiếu hụt" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.