Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

nhút nhát

Tính từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ɲut̚˧˦ ɲaːt̚˧˦] · Huế [ɲʊk̚˦˧˥ ɲaːk̚˦˧˥] · Sài Gòn [ɲʊk͡p̚˦˥ ɲaːk̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Tính từ
  1. Nhát, hay rụt rè, sợ sệt.
    • Cô bé nhút nhát.
    • Tính nhút nhát nên không dám hỏi.

Câu ví dụ thêm

  • Tom là một người nhút nhát.Tom is a shy person.
  • Em học sinh nhút nhát lẩm bẩm ra câu trả lời.The shy pupil murmured his answer.

"nhút nhát" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh shy · shy; timid
🇨🇳 Tiếng Trung 胆怯 dǎn qiè
🇫🇷 Tiếng Pháp timide
🇩🇪 Tiếng Đức schüchtern
🇮🇹 Tiếng Ý timido

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

nhútâm đầu nh · vần ut · thanh sắc
nhátâm đầu nh · vần at · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "nhút nhát" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.