rút ruột

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [zut̚˧˦ zuət̚˧˨ʔ] · Huế [ʐʊk̚˦˧˥ ʐuək̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [ɹʊk͡p̚˦˥ ɹuək̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. lấy hết phần có giá trị bên trong.
  2. (người chịu trách nhiệm và trực tiếp thực hiện công việc) rút bớt tiền hoặc tài sản của công để làm của riêng.
    • rút ruột công trình xây dựng
    • rút ruột công ti

Từ liên quan

Gần âm, dễ nghe nhầm

Cấu tạo âm tiết

rútâm đầu r · vần ut · thanh sắc
ruộtâm đầu r · vần uôt · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "rút ruột" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.