Động từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [zut̚˧˦ zuət̚˧˨ʔ] · Huế [ʐʊk̚˦˧˥ ʐuək̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [ɹʊk͡p̚˦˥ ɹuək̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- lấy hết phần có giá trị bên trong.
- (người chịu trách nhiệm và trực tiếp thực hiện công việc) rút bớt tiền hoặc tài sản của công để làm của riêng.
- rút ruột công trình xây dựng
- rút ruột công ti
Từ liên quan
Gần âm, dễ nghe nhầm
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "rút ruột" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.