bút chiến

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓut̚˧˦ t͡ɕiən˧˦] · Huế [ʔɓʊk̚˦˧˥ t͡ɕiəŋ˦˧˥] · Sài Gòn [ʔɓʊk͡p̚˦˥ ciəŋ˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Cuộc đấu tranh giữa những quan điểm, tư tưởng về văn học.
    • Bút chiến giữa hai trường phái văn học.

Từ liên quan

Từ cùng họ

Cấu tạo âm tiết

bútâm đầu b · vần ut · thanh sắc
chiếnâm đầu ch · vần iên · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "bút chiến" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.