Wiki.NgonNgu.comTừ điển & tra cứu tiếng Việt

ngòi bút

Định nghĩa

Phát âm (IPA): Hà Nội [ŋɔj˨˩ ʔɓut̚˧˦] · Huế [ŋɔj˦˩ ʔɓʊk̚˦˧˥] · Sài Gòn [ŋɔj˨˩ ʔɓʊk͡p̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Định nghĩa
  1. Thứ mỏ bằng kim loại, dùng để viết.

Câu ví dụ

  • Nếu hành động có sức mạnh hơn lời nói, vậy tại sao ngòi bút lại mạnh hơn lưỡi kiếm?If actions are stronger than words, why is the pen mightier than the sword?

"ngòi bút" trong các thứ tiếng

🇫🇷 Tiếng Pháp la plume
🇷🇺 Tiếng Nga перо перо́

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

ngòiâm đầu ng · vần oi · thanh huyền
bútâm đầu b · vần ut · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "ngòi bút" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0; câu ví dụ bổ sung từ Tatoeba (CC BY 2.0 FR). Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.