bút tích

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓut̚˧˦ tïk̟̚˧˦] · Huế [ʔɓʊk̚˦˧˥ tɨt̚˦˧˥] · Sài Gòn [ʔɓʊk͡p̚˦˥ tɨt̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Nét chữ viết tay, bản viết tay còn để lại (của người đã chết hoặc tội phạm đặc biệt nghiêm trọng).
    • Bút tích Hồ Chủ tịch.

"bút tích" trong các thứ tiếng

🇬🇧 Tiếng Anh autograph

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

bútâm đầu b · vần ut · thanh sắc
tíchâm đầu t · vần ich · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "bút tích" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.