bỉnh bút

Danh từĐộng từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓïŋ˧˩ ʔɓut̚˧˦] · Huế [ʔɓɨn˧˨ ʔɓʊk̚˦˧˥] · Sài Gòn [ʔɓɨn˨˩˦ ʔɓʊk͡p̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Biên tập viên của một tờ báo.
    • Ông ấy là một nhà bỉnh bút nổi danh.
Động từ
  1. Cầm bút.
    • Lỗi đó không phải do người bỉnh bút.

Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm

Bỉnh: cầm; bút: bút

Cấu tạo âm tiết

bỉnhâm đầu b · vần inh · thanh hỏi
bútâm đầu b · vần ut · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "bỉnh bút" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.