Danh từĐộng từ
Phát âm (IPA): Hà Nội [ʔɓïŋ˧˩ ʔɓut̚˧˦] · Huế [ʔɓɨn˧˨ ʔɓʊk̚˦˧˥] · Sài Gòn [ʔɓɨn˨˩˦ ʔɓʊk͡p̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Biên tập viên của một tờ báo.
- Ông ấy là một nhà bỉnh bút nổi danh.
- Cầm bút.
- Lỗi đó không phải do người bỉnh bút.
Nguồn gốc, chữ Hán và chữ Nôm
Bỉnh: cầm; bút: bút
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "bỉnh bút" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.