rút gọn

Động từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [zut̚˧˦ ɣɔn˧˨ʔ] · Huế [ʐʊk̚˦˧˥ ɣɔŋ˨˩ʔ] · Sài Gòn [ɹʊk͡p̚˦˥ ɣɔŋ˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Động từ
  1. Làm cho có hình thức ngắn gọn, đơn giản hơn.
    • Rút gọn câu.
    • Rút gọn bản báo cáo.
    • Rút gọn phân số.

"rút gọn" trong các thứ tiếng

🇹🇭 Tiếng Thái ย่อ yâw

Từ có liên kết dẫn tới trang học từ đó (nghĩa, phát âm, ví dụ, chặng học) trên các site học ngôn ngữ của hệ NgonNgu.com.

Cấu tạo âm tiết

rútâm đầu r · vần ut · thanh sắc
gọnâm đầu g · vần on · thanh nặng

Định nghĩa theo mục "rút gọn" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.