Định nghĩa
Phát âm (IPA): Hà Nội [sut̚˧˨ʔ sit̚˧˨ʔ] · Huế [ʂʊk̚˨˩ʔ ʂit̚˨˩ʔ] ~ [sʊk̚˨˩ʔ sit̚˨˩ʔ] · Sài Gòn [ʂʊk͡p̚˨˩˨ ʂɨt̚˨˩˨] ~ [sʊk͡p̚˨˩˨ sɨt̚˨˩˨] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)
- Tiếng thở mạnh khi mũi có nước.
- Sụt sịt mũi.
- Khóc sụt sịt.
Cấu tạo âm tiết
Định nghĩa theo mục "sụt sịt" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.