cun cút

Danh từ

Phát âm (IPA): Hà Nội [kun˧˧ kut̚˧˦] · Huế [kun˧˧ kʊk̚˦˧˥] · Sài Gòn [kʊwŋ͡m˧˧ kʊk͡p̚˦˥] — theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0)

Danh từ
  1. Món tóc của trẻ em gái thời xưa để chừa ở chỗ thóp, chung quanh cạo trắng.
    • Hồi đó, lên mười tuổi chị ấy vẫn còn cái cun cút.
  2. Loài chim lông màu nâu xám, chân ngắn, hay lủi ở bờ ruộng hoặc ở bụi cây.
    • Béo như con cun cút. (tục ngữ)

Cấu tạo âm tiết

cunâm đầu c · vần un · thanh ngang
cútâm đầu c · vần ut · thanh sắc

Định nghĩa theo mục "cun cút" trên Wiktionary tiếng Việt, giấy phép CC BY-SA 4.0. Phát âm IPA theo Wiktionary tiếng Anh (CC BY-SA 4.0). Phân tích âm tiết, chính tả và bản dịch liên kết do Wiki Ngôn Ngữ dựng.